chải đầu
Mỗi sáng thức dậy, cô ấy đều dành vài phút để chải đầu trước khi ra khỏi nhà.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm động tác dùng lược hoặc bàn chải để cho tóc gọn gàng, thẳng thớm: Hành động dùng một công cụ (như lược, bàn chải) kéo qua tóc để loại bỏ sự rối bù, sắp xếp các sợi tóc ngay ngắn và làm cho mái tóc gọn gàng, sạch sẽ hơn.
- Thực hiện việc chăm sóc, làm đẹp cho tóc: Hành động không chỉ để cho tóc gọn mà còn có thể kèm theo việc thoa dầu, tạo kiểu tóc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi sáng thức dậy, cô ấy đều dành vài phút để chải đầu trước khi ra khỏi nhà.
- Tóc em bé rất mềm, mẹ phải nhẹ nhàng chải đầu cho bé.
- Cô ấy chải đầu và búi gọn lại trước khi bắt đầu buổi tập.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chải đầu mượt mà": chải tóc một cách kỹ lưỡng để tóc trở nên suôn mượt, không còn rối.
- Cô ấy chải đầu mượt mà rồi mới cột tóc đuôi ngựa.
- "chải đầu bằng lược thưa/ lược dày": chỉ rõ dụng cụ dùng để chải, mỗi loại có tác dụng khác nhau (lược thưa dễ gỡ rối, lược dày giúp tóc mượt).
- Khi tóc ướt, nên dùng lược thưa để chải đầu để tránh làm rụng tóc.
Biến thể và từ gần giống
- Chải (động từ): động từ gốc, có nghĩa rộng hơn, chỉ hành động dùng lược, bàn chải làm cho gọn, sạch (ví dụ: chải tóc, chải lông ngựa, chải áo).
- Chải chuốt (động từ): chăm chút, làm đẹp một cách kỹ lưỡng, thường dùng cho ngoại hình nói chung, không chỉ riêng tóc.
- Anh ấy rất chải chuốt trước mỗi buổi gặp mặt quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Lược đầu: (từ ít dùng hơn) có nghĩa tương tự "chải đầu".
- Gỡ rối tóc: chỉ hành động cụ thể là làm cho tóc hết rối, thường là bước đầu tiên trước khi chải tóc gọn gàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cụm từ chính "chải đầu")
Thành ngữ liên quan
- "Chải đầu cho sư": Thành ngữ ám chỉ việc làm một điều thừa thãi, không cần thiết (vì sư đã cạo trọc đầu, không cần chải).
- Việc anh ấy nhắc nhở chuyên gia như chải đầu cho sư, thật là thừa.